nằm nơi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Ở cữ: Chỉ hành động của người phụ nữ sau khi sinh con, phải nằm nghỉ ngơi tại một nơi riêng trong một khoảng thời gian nhất định để hồi phục sức khỏe và chăm sóc em bé.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Chị ấy đang nằm nơi, nên không thể tiếp khách được. (Chị ấy đang ở cữ, nên không thể tiếp khách được.)
- Theo phong tục, sản phụ phải nằm nơi đủ một tháng. (Theo phong tục, sản phụ phải ở cữ đủ một tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nằm nơi kiêng khem": Ở cữ và tuân theo các quy tắc kiêng cữ về ăn uống, sinh hoạt.
- Bà ngoại dặn dò kỹ lưỡng về việc nằm nơi kiêng khem. (Bà ngoại dặn dò kỹ lưỡng về việc ở cữ và kiêng cữ.)
Biến thể và từ gần giống
Nằm bếp (động từ): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ việc ở cữ sau sinh. Đây là cách nói phổ biến hơn trong tiếng Việt hiện đại.
- Chị tôi mới sinh em bé nên đang nằm bếp. (Chị tôi mới sinh em bé nên đang ở cữ.)
Ở cữ (động từ): Từ thuần Việt, nghĩa tương đương, được dùng phổ biến nhất.
- Thời gian ở cữ thường kéo dài khoảng một tháng. (Thời gian ở cữ thường kéo dài khoảng một tháng.)
Từ đồng nghĩa
- Nằm bếp: Ở cữ.
- Ở cữ: Nghỉ ngơi và kiêng khem sau khi sinh con.
Lưu ý về từ vựng
- "Nằm nơi" là một từ cũ, ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày hiện nay. Từ phổ biến và thông dụng hơn là "ở cữ" hoặc "nằm bếp".
- Từ này thường xuất hiện trong văn chương, các tác phẩm viết về phong tục tập quán xưa, hoặc trong phương ngữ.
- ở cữ.